can gián

can gián

Các trung thần đã hết lòng can gián nhà vua, nhưng ngài vẫn không nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên ngăn, can ngăn: Hành động khuyên bảo, góp ý với người địa vị cao hơn (như vua, chúa, cấp trên) với mục đích ngăn họ làm một việc đó sai trái hoặc hại. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các trung thần đã hết lòng can gián nhà vua, nhưng ngài vẫn không nghe.
    • Ông ấy dũng cảm can gián viên tướng về kế hoạch tấn công mạo hiểm.
    • Chức trách của người làm bề tôi phải biết can gián khi vua lỗi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời can gián": Danh từ hóa, chỉ lời khuyên ngăn.
    • Những lời can gián chân thành của ông đã giúp tránh được một thảm họa.
  • "Người can gián": Chỉ người đưa ra lời khuyên ngăn.
    • Trong lịch sử, người can gián thường phải đối mặt với nhiều nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Can ngăn (động từ): Có nghĩa tương tự "can gián" nhưng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại, dùng được trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến đời thường.
    • Bạn đã can ngăn anh ta không nên đầu vào dự án mạo hiểm đó.
  • Khuyên can (động từ): Nhấn mạnh đến việc dùng lời lẽ để khuyên bảo, ngăn cản một hành động.
    • giáo đã khuyên can học sinh không nên gây gổ với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên ngăn: Khuyên bảo để ngăn cản.
  • Can ngăn: Ngăn cản bằng lời nói.
  • Phản đối: Tỏ ý không tán thành, chống lại (mạnh hơn, có thể không mang tính xây dựng như "can gián").
Từ trái nghĩa
  • Đồng tình: Cùng chung ý kiến, tán thành.
  • Xúi giục: Khích lệ, động viên làm điều xấu.
  • Tán thành: Tỏ ý đồng ý, ủng hộ.
Thành ngữ liên quan
  • "Can gián nghịch nhĩ": (Thành ngữ Hán Việt) Lời can gián thường khó nghe, trái với ý mình.
    • Ông ta hiểu đạo can gián nghịch nhĩ, nhưng vẫn khó chấp nhận những lời phê bình.